Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molino de bolas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy nghiền bi
danh từ
ball mill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molino de bolas
Dạng gốc
(base form)
molino
s de bolas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ball mill
Thiết bị nghiền vật liệu rất mịn bằng một trống quay nằm ngang có chứa các viên bi gốm hoặc kim loại
AI
1
Máy nghiền bi
1
Máy nghiền bi
1
Máy nghiền bi