Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piedra de moler
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá mài
danh từ
grinding stone
2
Đá mài, cối xay
danh từ
grindstone, millstone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piedra de moler
Dạng gốc
(base form)
piedra
s de moler
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grindstone
Đá mài
grinding stone
Dụng cụ bằng đá, dùng với cối xay, để xay ngũ cốc
AI
1
Đá mài
2
Đá mài
1
Đá mài
2
Đá mài
1
Đá mài
2
Đá mài