Dịch

Yorkshire grit

danh từ (noun)
US/ˈjɔɹkʃɚ ˈɡɹɪt/

Nghĩa chính

  1. Là loại đá dùng để đánh bóng đá cẩm thạch và tấm đồng dùng cho thợ chạm khắcdanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of stone used for polishing marble, and copperplates for engravers.

AI