Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yorkshire grit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
ɔɹ
k
ʃ
ɚ ˈ
ɡ
ɹ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Là loại đá dùng để đánh bóng đá cẩm thạch và tấm đồng dùng cho thợ chạm khắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of stone used for polishing marble, and copperplates for engravers.
AI
1
Là loại đá dùng để đánh bóng đá cẩm thạch và tấm đồng dùng cho thợ chạm khắc
1
Là loại đá dùng để đánh bóng đá cẩm thạch và tấm đồng dùng cho thợ chạm khắc
1
Là loại đá dùng để đánh bóng đá cẩm thạch và tấm đồng dùng cho thợ chạm khắc