Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granalla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sạn
danh từ
grit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granalla
Dạng gốc
(base form)
granalla
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
granalla
granalla
do
Phun cát
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grit
Đá mạt
Grit
Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Tự do Canada hoặc một trong các cánh tỉnh của đảng này (ngoại trừ cánh tỉnh Quebec)
AI
1
Sạn
1
Sạn
1
Sạn