Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granallado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phun cát
danh từ
sandblasting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granallado
Dạng gốc
(base form)
granallado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sandblasting
Quá trình mà một cái gì đó được phun cát
AI
1
Phun cát
1
Phun cát
1
Phun cát