Grit
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Tự do Canada hoặc một trong các cánh tỉnh của đảng này (ngoại trừ cánh tỉnh Quebec)danh từA member or supporter of the Liberal Party of Canada or one of its provincial wings (except for the Quebec provincial wing).
- Thuộc hoặc thuộc Đảng Tự do Canadatính từkhông so sánh (not comparable)Of or belonging to the Liberal Party of Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GritDạng gốc (base form)
- GritsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| road gritdanh từ | danh từ | Hỗn hợp sạn và muối (thường là canxi clorua) trải trên bề mặt đường để ngăn chặn sự hình thành băng khi thời tiết lạnh, ẩm ướt |
| grit celldanh từ | danh từ | Tế bào xơ cứng, giống như trong thịt quả lê |
| Grit Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Tacoma (một thành phố ở Washington, Hoa Kỳ) |
| true gritdanh từ | danh từ | Sự kiên cường thực sự |
| Yorkshire gritdanh từ | danh từ | Là loại đá dùng để đánh bóng đá cẩm thạch và tấm đồng dùng cho thợ chạm khắc |
| grit one's teethđộng từ | động từ | Nghiến răng, cắn răng chịu đựng |
| show grit | Thể hiện bản lĩnh | |
| Millstone Gritdanh từ | danh từ | Nhóm đá sa thạch hạt thô từ kỷ Carbon, chủ yếu được tìm thấy ở Quần đảo Anh |
Họ từ (word family)
cùng gốc GritNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha