Dịch

groat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngũ cốc đã tách vỏ, chủ yếu là yến mạch đã tách vỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Hulled grain, chiefly hulled oats.
  2. Câu tục ngữ có số tiền nhỏ; một whit hoặc jotdanh từA proverbial small sum; a whit or jot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. groatDạng gốc (base form)
  2. groatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

I don't care a groatcụm từTớ cóc cần
groaty dickdanh từLoại thịt bò hầm dày với các loại hạt
groaty puddingdanh từMón ăn truyền thống của Black Country, được làm từ các tấm ngâm, thịt bò, tỏi tây, hành tây và thịt bò kho được nướng cùng nhau
Embden groatsdanh từNgũ cốc nghiền hoặc nứt (yến mạch tách vỏ) để làm cháo

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Các đồng tiền cũ của Anh và Scotland
  1. Any of various old coins of England and Scotland.

Ví dụ

  • không một xu dính túi
  • , finger'd , …

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạigrot
  2. từ tiếng Anh cổgrot
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*grot
danh từ
  1. từ tiếng Hà Lan trung đạigroot

AI