Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngũ cốc đã tách vỏ, chủ yếu là yến mạch đã tách vỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Hulled grain, chiefly hulled oats.
- Câu tục ngữ có số tiền nhỏ; một whit hoặc jotdanh từA proverbial small sum; a whit or jot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- groatDạng gốc (base form)
- groatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I don't care a groatcụm từ | cụm từ | Tớ cóc cần |
| groaty dickdanh từ | danh từ | Loại thịt bò hầm dày với các loại hạt |
| groaty puddingdanh từ | danh từ | Món ăn truyền thống của Black Country, được làm từ các tấm ngâm, thịt bò, tỏi tây, hành tây và thịt bò kho được nướng cùng nhau |
| Embden groatsdanh từ | danh từ | Ngũ cốc nghiền hoặc nứt (yến mạch tách vỏ) để làm cháo |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Các đồng tiền cũ của Anh và Scotland
- Any of various old coins of England and Scotland.
Ví dụ
- không một xu dính túi
- , finger'd , …
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc groatNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigrot
- từ tiếng Anh cổgrot
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*grot
danh từ
- từ tiếng Hà Lan trung đạigroot