Dịch

substance

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Loại vật chất nào đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Physical matter; material.
  2. Chất hóa học, chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of matter that has constant chemical composition and characteristic properties.
  3. Cốt lõi, thực chất, bản chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The essential part of anything; the most vital part.
  4. Độ dày dặn, độ chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Substantiality; solidity; firmness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. substanceDạng gốc (base form)
  2. substancesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • without substancekhông có căn cứIt was malicious gossip, completely without substance.Đó là lời đồn đại ác ý, hoàn toàn không có căn cứ.
  • the substance of sthcốt lõi của cái gìLove and guilt form the substance of his new book.Tình yêu và sự hối hận tạo nên cốt lõi cuốn sách mới của anh ấy.
  • in substancevề cơ bảnI agreed with what she said in substance, though not with every detail.Tôi đồng ý với những gì cô ấy nói về cơ bản, tuy nhiên không phải từng chi tiết.
  • of substancecó tầm quan trọngmatters of substancenhững vấn đề có tầm quan trọng

Cụm từ (phrase)

harmful substanceChất gây hại
illegal substanceChất cấm
in substanceVề thực chất
man of substanceNgười giàu có thế lực
substance abusedanh từLạm dụng chất gây nghiện
toxic substanceChất độc hại
chemical substancedanh từHóa chất, chất hóa học
amount of substancedanh từLượng chất, lượng hóa học

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Của cải
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Của cải, tài sảnMaterial possessions; estate; property; resources.

Ví dụ

  • , , ;...Đôi bàn tay gầy gò của ông vươn ra, cử động nhanh và co giật, như thể đang bắt lấy những vật thể nhỏ nào đó cứ liên tục tuột khỏi tầm tay;...
  • , / , , .Đức hạnh anh hùng đã dẫn lối hành động của chàng, / Và chàng chọn thực chất chứ chẳng màng vẻ ngoài.
  • .Một số loại vải dệt không có độ dày dặn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chất hóa học
Của cải
Chất kích thích
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisubstance
  2. từ tiếng Pháp cổsubstance
  3. từ tiếng Latinhsubstantia“substance, essence”

AI