enjundia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enˈxundja/
Nghĩa chính
- Mỡ động vật (mỡ quanh thận)danh từanimal suet (fat around the kidneys)
- Chất, trọng lượngdanh từsubstance, weight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enjundiaDạng gốc (base form)
- enjundiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh