Dịch

substance abuse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lạm dụng chất gây nghiệndanh từkhông đếm được (uncountable)An overindulgence in and dependence on a drug or other chemical.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • , . .

AI