Dịch

drug abuse

danh từ (noun)
UK/ˈdɹʌɡ əˈbjuːz/US/ˈdɹʌɡ əˈbjus/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lạm dụng thuốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Misuse of, or overindulgence in, drugs; substance abuse.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

drug abuserdanh từNgười tham gia vào việc lạm dụng ma túy

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI