Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
drug use
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɹ
ʌ
ɡ
ˈ
j
uː
s
/
US
/ˈ
d
ɹ
ʌ
ɡ
ˈ
j
u
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với substance abuse
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of substance abuse.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
substance abuse
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
drug user
danh từ
danh từ
Người dùng ma túy
Ví dụ
Drug
use
derailed
Yanni's
life
.
Recreational
drug
use
inspires
many
urban
legends
.
Yanni
has
a
history
of
drug
use
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với substance abuse
1
Đồng nghĩa với substance abuse
1
Đồng nghĩa với substance abuse