Dịch

drug use

danh từ (noun)
UK/ˈdɹʌɡ ˈjuːs/US/ˈdɹʌɡ ˈjus/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với substance abusedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of substance abuse.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

drug userdanh từNgười dùng ma túy

Ví dụ

  • Yanni's .
  • .
  • .

AI