jugo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxuɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Nước ép, nước cốtdanh từjuice (liquid from a plant)
- Tinh túy, cốt lõidanh từsubstance (the most vital part of something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jugoDạng gốc (base form)
- jugosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jugo concentrado | Nước ép cô đặc | |
| jugo de fruta | Nước ép trái cây | |
| jugo de manzana | Nước ép táo | |
| jugo de naranja | Nước cam | |
| jugo natural | Nước ép nguyên chất | |
| jugo de mora | Nước ép dâu tằm | |
| jugo de lima | Nước chanh tây | |
| jugo gástrico | Nước dạ dày |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thích uống một ly nước ép me không?
- .Buổi sáng tôi uống một ly nước ép cam.
- .Cô ấy cố vắt nước ép cam.
Họ từ (word family)
cùng gốc jugoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung