Dịch

zumo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθumo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước ép (chất lỏng từ cây)danh từjuice (liquid from a plant)
  2. Chiết xuất, cồn thuốc thảo dượcdanh từextract; herbal tincture
  3. Lợi ích, lợi nhuậndanh từprofit; gain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zumoDạng gốc (base form)
  2. zumosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zumo de granadaNước ép lựu

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nước ép (chất lỏng từ cây)
Chiết xuất
Lợi ích
Khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI