zumo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθumo/nguồn
Nghĩa chính
- Nước ép (chất lỏng từ cây)danh từjuice (liquid from a plant)
- Chiết xuất, cồn thuốc thảo dượcdanh từextract; herbal tincture
- Lợi ích, lợi nhuậndanh từprofit; gain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zumoDạng gốc (base form)
- zumosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zumo de granada | Nước ép lựu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc zumoVí dụ
- .
- .