Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- lợi nhuận, tiền lãi, lãidanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Financial gain; the money made in a business after paying all costs.
- lợi ích, điều có íchdanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A helpful or good result obtained from an action or experience.
- hưởng lợi, thu lợi, mang lại lợi íchđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To gain an advantage or benefit from something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- profit on sthlợi nhuận từ việc gìThe company made a healthy profit on the deal.Công ty đã thu được lợi nhuận lớn từ thương vụ này.
- profit from sthlợi nhuận từ việc gìProfit from exports rose 7.7 per cent.Lợi nhuận từ xuất khẩu tăng 7,7 phần trăm.
- profit in sthlợi nhuận trong việc gìThere was little or no profit in the products themselves.Có rất ít hoặc không có lợi nhuận trong bản thân các sản phẩm.
- profit in doing sthlợi nhuận từ việc làm gìThere isn’t much profit in running a restaurant these days.Không có nhiều lợi nhuận từ việc mở nhà hàng thời nay.
- at a profitcó lãiWe should be able to sell the house at a huge profit.Chúng ta sẽ có thể bán ngôi nhà với lợi nhuận lớn.
- for profitvì lợi nhuậnThe agency is voluntary and not run for profit.Cơ quan này hoạt động tình nguyện và không chạy theo lợi nhuận.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng rút gọn của profit à prendre
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of profit à prendre.
Ví dụ
- .Đọc một cuốn sách khai sáng như vậy về chủ đề này đã mang lại nhiều lợi ích cho việc học của anh ấy.
- , .Chăm chỉ sao chép các tác phẩm xuất sắc và những mẫu thiết kế đẹp mắt đó là một cách tuyệt vời để làm lợi cho bản thân.
- bản tính toán lỗ lãi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lợi nhuận
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc profitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprofit
- từ tiếng Pháp cổprofit
- từ tiếng Latinhprōfectus“advance, progress, growth, increase, profit”
Cùng gốc (doublet)profect
Xuất hiện ở từ khác
- advantagedễ nhầmprofit thường dùng cho lợi nhuận tài chính, không phải lợi thế chung
- benefitdễ nhầmchỉ lợi nhuận tài chính, không bao gồm các lợi ích phi tài chính như sức khỏe hay xã hội.
- gainđồng nghĩa, dễ nhầmtương đồng, thường dùng trong kinh doanh
- incomedễ nhầmLà phần thu còn lại sau khi trừ chi phí, không phải toàn bộ thu nhập.
- losingtrái nghĩalợi nhuận, thu nhập
- losstrái nghĩaSố tiền còn lại sau khi trừ chi phí.