Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
net profit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
t
ˈ
p
ɹ
ɑ
f
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lợi nhuận ròng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The gross revenue minus all expenses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
net profit
Dạng gốc
(base form)
net profit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Net
profit
for
the
period
is
estimated
at
5
billion
yen
,
largely
unchanged
from
the
previous
one
.
What
was
your
net
profit
last
year
?
Net
profit
for
the
last
three
months
is
a
new
record
high
!
AI
1
Lợi nhuận ròng
1
Lợi nhuận ròng
1
Lợi nhuận ròng