Dịch

lose

A1động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. làm mất, mất, đánh mấtđộng từA1ngoại động từ (transitive)To no longer have something because you cannot find it, or to be deprived of something.
  2. thua, thua cuộc, thất bạiđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be defeated in a game, competition, election, or court case.
  3. mất, mất điđộng từB1ngoại động từ (transitive)To experience the death of a family member, friend, or relative.
  4. giảm, sụtđộng từA2ngoại động từ (transitive)To become lighter by reducing body weight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. loseNguyên thể (infinitive)
  2. losesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lost (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. losingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • lose sth/sblàm mất cái gì/ai
  • lose sth to sb/sthmất cái gì vào tay ai/cái gìThe company has lost a lot of business to its competitors.Công ty đã mất nhiều khách hàng vào tay đối thủ cạnh tranh.
  • lose sthmất cái gì
  • lose to sbthua trước aiWe lost to a stronger team.Chúng tôi thua trước một đội mạnh hơn.
  • lose by sththua với một lượng gìHe lost by less than 100 votes.Ông ấy thua với chưa đầy 100 phiếu.
  • lose sth by sththua cái gì với khoảng cách bao nhiêuWe lost the game by three points.Chúng tôi thua trận đấu với cách biệt ba điểm.

11 nghĩa khác

Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 1
Mất
  1. ngoại động từ (transitive)Mất, rụng, gãyTo have (an organ) removed from one's body, especially by accident.

Ví dụ

  • .Anh ta bị mất thính giác trong vụ nổ.
  • .Bạn vừa thua The Game rồi.
  • .Bà đã mất tất cả các con trai của mình trong chiến tranh.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilosen
  2. từ tiếng Anh cổlosian

AI