Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- Ném phịch xuốngdanh từA place where waste or garbage is left; a ground or place for dumping ashes, refuse, etc.; a disposal site.
- Xe chở rác, tàu chở rácdanh từA car or boat for dumping refuse, etc.
- Đống bừa bộn, đồ vứt bỏdanh từThat which is dumped, especially in a chaotic way; a mess.
- Xả ồ ạt, thả bừa bãiđộng từngoại động từ (transitive)To release, especially in large quantities and chaotic manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dump sthvứt bỏ cái gì, đổ cái gì
- dump sb/sth (on sb)đổ (ai/cái gì) lên đầu ai, phó mặc (ai/cái gì) cho ai
- dump sth/sbvứt, quăng ai/cái gì
- dump sbđá ai, chia tay ai
Cụm động từ (phrasal verb)
25 nghĩa khác
Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 9
Bộ ảnh lộn xộn
- A disorganized collection of images posted on social media.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dump- dumpyNgắn và dày; mập mạp hoặc chắc nịchdanh từ, tính từ
- dumperPhương tiện nhỏ thường được sử dụng để chở tải và vật liệu đi lại, thường là trên các công trường xây dựng; một chiếc xe đẩydanh từ
- dumpinessTính lùn bè bè, tính chắc mập; dáng lùn bè bè, dáng chắc mậpdanh từ
- dumpsterThùng rác công cộng lớn, thùng rác kim loạidanh từB2
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạidumpen
- từ tiếng Bắc Âu cổdumpa“to thump”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- một bãi rác độc hại
- .Bản dump XML mới sắp ra mắt
- .Bạn nên bỏ anh ấy.