Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngắn và dày; mập mạp hoặc chắc nịchtính từShort and thick; stout or stocky.
- Liên quan đến bãi rác; rác rưởitính từOf or relating to a garbage dump; rubbishy.
- Người hoặc động vật thấp, mập mạp, đặc biệt là thuộc giống gà chân rất ngắndanh từA short, stout person or animal, especially one of a breed of very short-legged chickens.
- Chai bia nhỏdanh từA small bottle of beer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dumpy leveldanh từ | danh từ | Tầng có kính thiên văn ngắn, thường là kính thiên văn đảo ngược, được cố định chắc chắn vào một bàn chỉ có khả năng chuyển động quay trong mặt phẳng nằm ngang |
| dumpy tree frogdanh từ | danh từ | Ếch cây xanh Úc |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dạng tỉnh lược của dumpy level
- Ellipsis of dumpy level.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dumpyVí dụ
- , trash-ridden , .
- , — , starved-looking .
- Lager-style ( ) $1.10.