Dịch

dumpy

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ngắn và dày; mập mạp hoặc chắc nịchtính từShort and thick; stout or stocky.
  2. Liên quan đến bãi rác; rác rưởitính từOf or relating to a garbage dump; rubbishy.
  3. Người hoặc động vật thấp, mập mạp, đặc biệt là thuộc giống gà chân rất ngắndanh từA short, stout person or animal, especially one of a breed of very short-legged chickens.
  4. Chai bia nhỏdanh từA small bottle of beer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dumpyDạng gốc (base form)
  2. dumpiesSố nhiều (plural)
  3. dumpierSo sánh hơn (comparative)
  4. dumpiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dumpy leveldanh từTầng có kính thiên văn ngắn, thường là kính thiên văn đảo ngược, được cố định chắc chắn vào một bàn chỉ có khả năng chuyển động quay trong mặt phẳng nằm ngang
dumpy tree frogdanh từẾch cây xanh Úc

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dạng tỉnh lược của dumpy level
  1. Ellipsis of dumpy level.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , trash-ridden , .
  • , — , starved-looking .
  • Lager-style ( ) $1.10.

AI