Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phương tiện nhỏ thường được sử dụng để chở tải và vật liệu đi lại, thường là trên các công trường xây dựng; một chiếc xe đẩydanh từA small vehicle often used to carry loads and material around, often on building sites; a dumpcart.
- Ống nhỏ giọt rác thải, đặc biệt không phải ở bãi rác hoặc bãi tái chếdanh từA dropper of refuse, particularly not in landfill or recycling sites.
- Người bỏ rơi bạn trai hoặc bạn gái; một trong những cặp đôi lãng mạn chấm dứt mối quan hệdanh từOne who dumps a boyfriend or girlfriend; the one of a romantic couple who terminates the relationship.
- Sóng xô người lướt sóng xuống nướcdanh từA wave that knocks a surfer into the water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumperDạng gốc (base form)
- dumpersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belly dumperdanh từ | danh từ | Là loại xe ben dỡ hàng qua cổng đổ ở phía dưới thùng xe moóc |
| dumper truckdanh từ | danh từ | Chiếc xe tải |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chương trình xuất ra nội dung lưu trữ hoặc cấu trúc dữ liệu
- A program that outputs the contents of storage or a data structure.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dumperTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- […]
- , , , .
- […] ( ).