Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumpiness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính lùn bè bè, tính chắc mập; dáng lùn bè bè, dáng chắc mập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being dumpy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dumpiness
dump
y
Ngắn và dày; mập mạp hoặc chắc nịch
danh từ, tính từ
dump
Ném phịch xuống
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
dumpy
+
-ness
AI
1
Tính lùn bè bè
1
Tính lùn bè bè
1
Tính lùn bè bè