Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- Quăng; vứtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meat from the shoulder of a cow or other animal.
- Cái kẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mechanical device that holds an object firmly in place, for example holding a drill bit in a high-speed rotating drill or grinder.
- Tiếng gà kêudanh từA clucking sound.
- Kẹp chặtđộng từTo place in a chuck, or hold by means of a chuck, as in turning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- chuck sth (+ adv./prep.)ném cái gì (+ adv./prep.)He chucked the paper in a drawer.Anh ấy ném tờ giấy vào ngăn kéo.
- chuck sb sthném cho ai cái gìChuck me my bag, would you?Ném cho tôi cái túi của tôi được không?
- chuck sthbỏ cái gìYou haven't chucked your job!Bạn không bỏ việc chứ!
- chuck sth in/upbỏ hết cái gìI'm going to chuck it all in and go abroad.Tôi sẽ bỏ hết để đi nước ngoài.
- chuck sbđá ai
Cụm động từ (phrasal verb)
25 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 13
Bạn thân
- A friend or close acquaintance; term of endearment.
Họ từ (word family)
cùng gốc chuckNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 54% .Phần thịt vai chiếm khoảng 54% tổng khối lượng thịt bò thuộc phần trước.
- , .Sắt và thép tiếp xúc với nam châm vẫn giữ lại một phần từ tính, đôi khi gây phiền toái khi tháo các vật nhỏ khỏi kẹp.
- , 0 6 . , .Tiếng kêu của ếch đực luôn bắt đầu bằng một tiếng rên, sau đó chúng thêm từ 0 đến 6 tiếng kêu “chuck”. Trong các bài kiểm tra lựa chọn, ếch cái thích tiếp cận những tiếng kêu có chứa tiếng “chuck” hơn là những tiếng kêu không có.