Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Hồi hộp, xúc độngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To suddenly excite someone, or to give someone great pleasure; to (figuratively) electrify; to experience such a sensation.
- Rung lên, làm run rẩyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To (cause something to) tremble or quiver.
- Khoan và taro đồng thờiđộng từTo drill and thread in one operation, using a tool bit that cuts the hole and the threads in one series of computer-controlled movements.
- Cảm giác rùng mình, cơn rùng mìnhdanh từA trembling or quivering, especially one caused by emotion; a frisson.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- thrill (to do sth)sự phấn khích (khi làm gì)It gave me a big thrill to meet my favourite author in person.Tôi rất phấn khích khi được gặp trực tiếp tác giả yêu thích của mình.
- thrill (of doing sth)cảm giác phấn khích (khi làm gì)the thrill of catching a really big fishcảm giác phấn khích khi câu được một con cá thật lớn
- thrill sblàm ai vô cùng phấn khích
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cheap thrillThú vui rẻ tiềnthrill seekerNgười thích cảm giác mạnhthrill-seekerNgười thích những tình huống gay cấn hoặc tham gia các môn thể thao nguy hiểmthrill rideChuyến đi giải trí ly kỳthrill killHành vi giết người chỉ được thúc đẩy bởi mong muốn của kẻ sát nhân muốn có một trải nghiệm thật thú vịthrill killerKẻ sát nhân được thúc đẩy bởi mong muốn cá nhân mạnh mẽ là có được một trải nghiệm thú vị
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 3
Xuyên qua
- Xuyên qua, đâm thủng, khoanTo perforate by a pointed instrument; to bore; to transfix; to drill.
Ví dụ
- , / .Lời tàn nhẫn đâm xuyên trái tim non nớt nàng, khiến cơn lạnh đột ngột chạy dọc khắp đường gân thớ thịt.
- perced chaufed / Chàng đâm thủng lồng ngực đang sôi sục lửa giận bằng mũi kiếm sắt sắc lạnh chí mạng.
- jauelin Ta sẽ phóng ngọn lao của mình vào làn sóng nước Hy Lạp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc thrillNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- kickđồng nghĩaNhấn mạnh cảm xúc mạnh và thú vị.