Nghĩa chính
- Truyện kinh dị, truyện trinh thámdanh từSomething that thrills.
- Thể loại hồi hộp, thể loại kịch tínhdanh từA suspenseful, sensational genre of story, book, play, film.
- Trà thảo mộc trái câydanh từA sharp, usually sweetened herbal tea flavored with a fruit or berry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thrillerDạng gốc (base form)
- thrillersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| read a thriller | Đọc truyện trinh thám | |
| thriller film | Phim giật gân | |
| thriller genre | Thể loại giật gân | |
| thriller novel | Tiểu thuyết giật gân | |
| thriller story | Truyện giật gân | |
| watch a thriller | Xem phim giật gân | |
| horror-thrillerdanh từ | danh từ | Là thể loại phim pha trộn giữa thể loại kinh dị và ly kỳ |
| erotic thriller | Phim giật gân gợi tình |
Ví dụ
- 7.30 .Câu chuyện mới ly kỳ của chúng tôi phát làm nhiều buổi sẽ bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi tối nay.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa