suspense
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/susˈpense/
Nghĩa chính
- Sự hồi hộp, sự nín thở chờ đợidanh từsuspense
- Thể loại giật gân, tác phẩm giật gândanh từthriller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suspenseDạng gốc (base form)
- suspensesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| novela de suspense | Chưa có nghĩa | |
| película de suspense | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hồi hộp
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- sabçian .Các điều phối viên biết cách duy trì sự hồi hộp khi kể câu chuyện của mình.
- .Đừng làm kéo dài sự hồi hộp nữa.
- .Phong cách điều tra của các viên cảnh sát rất đặc trưng cho tiểu thuyết trinh thám giật gân.