suspenso
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/susˈpenso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thất bạitính từfailed
- Hồi hộpdanh từsuspense
- Người đứng trên vách đádanh từcliffhanger
- Sự trì hoãndanh từabeyance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en suspenso | Chưa có nghĩa | |
| novela de suspenso | Chưa có nghĩa | |
| película de suspenso | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thất bại
- fail
Họ từ (word family)
cùng gốc suspensoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung