Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suspensoide
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huyền phù
danh từ
suspensoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suspensoide
Dạng gốc
(base form)
suspensoide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suspensoid
Thể dạng treo; lơ lửng; huyền phù
AI
1
Huyền phù
1
Huyền phù
1
Huyền phù