emocionar
B1động từ (verb)
/emoθjoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm phấn khích, gây hồi hộpđộng từto thrill, to excite
- Làm cảm động, gây xúc độngđộng từto touch or move (emotionally)
- Phấn khích, hào hứngđộng từto get excited
- Xúc động, cảm độngđộng từto be thrilled, to be moved, to be touched
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể emocionarDanh động từ emocionandoPhân từ emocionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | emociono |
| tú | emocionas |
| él/ella/Ud. | emociona |
| nosotros | emocionamos |
| vosotros | emocionáis |
| ellos/Uds. | emocionan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc emocionarVí dụ
- .Anh ấy che giấu cảm xúc và giả vờ nhiệt tình.
- .Gia đình ở Ethiopia đã nghẹn ngào xúc động đón nhận tôi.
- .Tôi chỉ muốn giải tỏa cảm xúc của mình thôi.