emocional
B1tính từ (adjective)
/emoθjoˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc cảm xúc, giàu cảm xúctính từemotional
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emocionalDạng gốc (base form)
- emocionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apoyo emocional | Sự hỗ trợ tinh thần | |
| chantaje emocional | Tống tiền tình cảm | |
| estabilidad emocional | Sự ổn định cảm xúc | |
| inteligencia emocional | Trí tuệ cảm xúc | |
| trabajo emocionaldanh từ | danh từ | Lao động tình cảm |
| afinidad emocional | Sự đồng cảm sâu sắc | |
| bienestar emocional | Sự an yên cảm xúc | |
| intimidad emocional | Thân mật về cảm xúc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc emocionalNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bố tôi thờ ơ trước nỗi đau tinh thần mà hành vi bạo hành của ông đã gây ra cho tôi.
- .Chúng ta chỉ có thể tưởng tượng những vết thương lòng đau đớn đến dường nào.
- .Có vẻ như trò tống tiền tình cảm đang bắt đầu.