emocionalmente
B1trạng từ (adverb)
/emoθjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
- Về mặt cảm xúctrạng từemotionally
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emocionalmente agotado | Kiệt quệ cảm xúc | |
| emocionalmente cargado | Đầy cảm xúc | |
| emocionalmente estable | Ổn định cảm xúc | |
| emocionalmente fuerte | Mạnh mẽ về cảm xúc | |
| emocionalmente inestable | Không ổn định về cảm xúc | |
| emocionalmente vulnerable | Dễ bị tổn thương cảm xúc | |
| lastimar emocionalmente | Làm tổn thương tinh thần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Đối mặt với lựa chọn trả lời khoa học hay cảm xúc, tôi thích cách cuối cùng.
- .Sami trông có vẻ kiệt sức về mặt cảm xúc.
- .Tôi cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc.