Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emocionalmente inestable
Nghĩa chính
1
Không ổn định về cảm xúc
AI
1
Không ổn định về cảm xúc
1
Không ổn định về cảm xúc
1
Không ổn định về cảm xúc