Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
emocionalidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emoθjonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Cảm xúc
danh từ
emotionality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emocionalidad
Dạng gốc
(base form)
emocionalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Esas
irrefrenables
pasiones
se
tradujeron
en
su
poesía
“
en
sus
composiciones
más
mediocres
:
la
emocionalidad
desbordada
hacía
perder
el
norte
a
un
poeta
muy
mental
”,
sostiene
Creus
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感情
gǎn qíng
Tình cảm, cảm xúc
情
qíng
Tình cảm, cảm xúc, tình yêu
喜怒哀乐
xǐ nù āi lè
Cảm xúc, tâm tư
Tiếng Anh
emotionality
Trạng thái hoặc chất lượng của cảm xúc
AI
1
Cảm xúc
1
Cảm xúc
1
Cảm xúc