Dịch

emotionality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của cảm xúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being emotional.
  2. Thành phần có thể quan sát được của cảm xúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The observable component of emotion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emotionalityDạng gốc (base form)
  2. emotionalitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hypo-emotionalityChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI