Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
emotividad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emotibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính cảm xúc, tính cảm động, tính biểu cảm
danh từ
emotionality, emotion, expressiveness, emotiveness,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emotionality
Trạng thái hoặc chất lượng của cảm xúc
Ví dụ
El
cuarto
fue
un
buen
novillo
,
con
nobleza
,
fijeza
y
emotividad
en
sus
embestidas
.
AI
1
Tính cảm xúc
1
Tính cảm xúc
1
Tính cảm xúc