Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chuck over
động từ
(verb)
US
/ˌ
tʃ
ʌ
k
ˈ
oʊ
.
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bỏ rơi (ai đó); bỏ lại (ai đó) phía sau; chia tay với (ai đó)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To abandon (someone); to leave (someone) behind; to break up with (someone).
Ví dụ
Even
my
own
family
has
chucked
me
over
.
AI
1
Bỏ rơi (ai đó)
1
Bỏ rơi (ai đó)
1
Bỏ rơi (ai đó)