Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- ốm, bệnhtính từA1not healthy; ill
- buồn nôntính từA2having an urge to vomit
- nônđộng từA2to vomit
- chán ngấy, ngántính từB1tired of; annoyed by
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sick of sb/sthchán ai/cái gìI'm sick of the way you've treated me.Tôi chán cách anh đối xử với tôi.
- sick of doing sthchán làm gìWe're sick of waiting around like this.Chúng tôi chán việc phải chờ đợi như thế này.
- sick of sb doing sthchán ai làm gìI'm so sick of him whining about how hard his job is.Tôi chán cái anh ấy than vãn về việc công việc của anh ấy khó khăn thế nào.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Cực đỉnh
- Cực đỉnh, đỉnh chóp, chất lừVery good, excellent, awesome, badass.
Ví dụ
- .Chúng ta phải chăm sóc người bệnh.
- .Bạn đang làm tôi phát ốm đấy.
- .Điều đó tôi nghe chán rồi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sickNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisik
- từ tiếng Anh cổsēoc“sick, ill”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*seuk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha