Nghĩa chính
- Nghỉ phép ốmdanh từkhông đếm được (uncountable)Paid absence from work specifically to recover from illness.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- sickkết hợpngày nghỉ ốm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .