Nghĩa chính
- Tiền lương nghỉ ốmdanh từkhông đếm được (uncountable)Money paid to an employee on sick leave.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Statutory Sick Pay | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .