Dịch

disease

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. bệnhdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal condition causing discomfort or dysfunction in a living being.
  2. tệ nạn, bệnh xã hộidanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A harmful social problem or bad habit affecting a community.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diseaseNguyên thể (infinitive)
  2. diseasesSố nhiều (plural)
  3. diseasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. diseasingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

catch a diseaseMắc bệnh
contract a diseaseMắc bệnh
disease controlKiểm soát dịch bệnh
disease outbreakBùng phát dịch bệnh
disease preventionPhòng ngừa dịch bệnh
disease symptomsTriệu chứng bệnh
moral diseaseBệnh đạo đức
social diseasedanh từBệnh lây truyền qua đường tình dục

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Sự bất an
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự bất an, nỗi lo âuA lack of ease; uneasiness; trouble; vexation; disquiet.

Ví dụ

  • .Cây cà chua mắc một loại bệnh khiến lá bị đốm và quả bị héo.
  • man's ; , . .Chiến tranh không phải là căn bệnh lớn và khủng khiếp của nhân loại; chiến tranh là một triệu chứng, một kết quả. Căn bệnh thực sự là virus chủ quyền quốc gia.
  • .Dịch tả là một căn bệnh nguy hiểm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

dis-ease

  1. từ tiếng Anh trung đạidisese
  2. từ tiếng Anglo-Normandesese
  3. từ tiếng Pháp cổdesaise

AI