Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- bệnhdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal condition causing discomfort or dysfunction in a living being.
- tệ nạn, bệnh xã hộidanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A harmful social problem or bad habit affecting a community.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch a disease | Mắc bệnh | |
| contract a disease | Mắc bệnh | |
| disease control | Kiểm soát dịch bệnh | |
| disease outbreak | Bùng phát dịch bệnh | |
| disease prevention | Phòng ngừa dịch bệnh | |
| disease symptoms | Triệu chứng bệnh | |
| moral disease | Bệnh đạo đức | |
| social diseasedanh từ | danh từ | Bệnh lây truyền qua đường tình dục |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Sự bất an
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự bất an, nỗi lo âuA lack of ease; uneasiness; trouble; vexation; disquiet.
Ví dụ
- .Cây cà chua mắc một loại bệnh khiến lá bị đốm và quả bị héo.
- man's ; , . .Chiến tranh không phải là căn bệnh lớn và khủng khiếp của nhân loại; chiến tranh là một triệu chứng, một kết quả. Căn bệnh thực sự là virus chủ quyền quốc gia.
- .Dịch tả là một căn bệnh nguy hiểm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc diseaseNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- enfermedadTiếng Tây Ban Nhatương đương