Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contract a disease
US
/ˈ
k
ɑ
n
t
ɹ
æ
k
t
ə
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
Nghĩa chính
1
Mắc bệnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
病
bìng
Bị bệnh, mắc bệnh, ốm
Tiếng Tây Ban Nha
afecto
Mắc bệnh, nhiễm bệnh
Xuất hiện ở từ khác
disease
kết hợp
bị nhiễm bệnh
得
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Mắc bệnh
1
Mắc bệnh
1
Mắc bệnh