病
HSK1
Hay gặpHán-Việt: bệnh
bìng
Nghĩa chính
- bệnh, căn bệnh, bệnh tậtdanh từAn illness or disease in which a person is not healthy and needs treatment.
- bị bệnh, mắc bệnh, ốmđộng từTo become ill or to be sick.
- khuyết điểm, lỗidanh từA fault or shortcoming in a thing, method, or piece of work.
Lượng từ (measure word)场
Chữ và bộ thủ (character, radical)
病
bìngbệnh
Bộ: 疒 · nạch (bệnh tật)10 nét
illness, sickness, diseaseCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- 疾病đồng nghĩaTừ ngắn, tự nhiên hơn và dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ
- 。Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
- 。Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
- ,。Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.