defecto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈfeɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Khiếm khuyết, thiếu sótdanh từdefect, fault, deficiency
- Khiếm khuyết, sự không hoàn hảodanh từflaw, imperfection
- Mặc địnhdanh từdefault
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defectoDạng gốc (base form)
- defectosSố nhiều (plural)
- defectilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por defectotrạng từ | trạng từ | Theo mặc định |
| en su defectotrạng từ | trạng từ | Trong sự vắng mặt của nó; nếu [cái gì/ai đó] bị thiếu; thất bại điều này |
| en defecto degiới từ | giới từ | Trong trường hợp không có |
| defecto de fabricación | Lỗi sản xuất |
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khiếm khuyết
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung