pifia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpifja/
Nghĩa chính
- Khuyết điểm nhỏ, khiếm khuyếtdanh từsmall flaw, defect
- Sai lầm, lỗi lầmdanh từmistake, fault, error
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pifiaDạng gốc (base form)
- pifiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer la pifiađộng từ | động từ | Trốn học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pifiaVí dụ
- , .