fallo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfaʝo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lỗi, sai sótdanh từmistake
- Sự cố, hỏng hóc, sự thất bạidanh từfailure
- Phán quyết, bản ándanh từverdict, decision
- Tôi trượt, tôi hỏng, tôi phán quyếtđộng từfirst-person singular present indicative of fallar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- falloDạng gốc (base form)
- fallosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a prueba de fallos | Chống hỏng hóc | |
| cometer un fallo | Mắc lỗi | |
| fallo del sistema | Lỗi hệ thống | |
| fallo judicial | Phán quyết của tòa | |
| fallo de mercadodanh từ | danh từ | Thất bại thị trường |
| fallo del jurado | Phán quyết của bồi thẩm đoàn | |
| fallo cardíaco | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Phán quyết
- Phán quyết, quyết định của tòaruling
Ví dụ
- .Chúng tôi nhanh chóng xác định được lỗi nằm ở đâu.
- .Đôi khi ngay cả một thiên tài cũng mắc sai lầm.
- .Không có hệ thống an ninh nào là chống sự cố tuyệt đối.
Xuất hiện ở từ khác
- missTiếng Anhtương đương
- culpađồng nghĩaLỗi hoặc sự hỏng, thường dùng cho hệ thống, thiết bị hoặc một sự kiện.
- errorđồng nghĩaThường dùng cho lỗi kỹ thuật hoặc khiếm khuyết của thiết bị, hệ thống.
- faltadễ nhầm'fallo' thường dùng cho sự cố kỹ thuật, hỏng hóc hệ thống hoặc phán quyết của tòa án, trong khi 'falta' mang nghĩa thiếu hụt hoặc lỗi hành vi.
- sentenciađồng nghĩaQuyết định của tòa án, có thể bao gồm cả vấn đề không liên quan đến hình sự.