Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fallo de mercado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thất bại thị trường
danh từ
market failure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fallo de mercado
Dạng gốc
(base form)
fallo
s de mercado
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
market failure
Sự khiếm khuyết của thị trường; Sự trục trặc của thị trường
AI
1
Thất bại thị trường
1
Thất bại thị trường
1
Thất bại thị trường