Dịch

pifiar

động từ (verb)
/piˈfjaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm rơi quả bóng, làm hỏng, làm rối tung lênđộng từto drop the ball, screw up, mess up
  2. La óđộng từto boo
  3. Chế giễu, đào xới, chế nhạođộng từto mock, dig, make fun of
  4. Nick, cướpđộng từto nick, rob

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể pifiarDanh động từ pifiandoPhân từ pifiado
Presente
yopifio
túpifias
él/ella/Ud.pifia
nosotrospifiamos
vosotrospifiáis
ellos/Uds.pifian

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thổi sáo hoặc nhạc cụ gió không cần sậy khác
  1. to blow across a flute or other reedless woodwind instrument

Ví dụ

  • .
  • , , , .

AI