Dịch

mock

B2danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
UK/mɒk/US/mɔk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Nhạo bángdanh từAn imitation, usually of lesser quality.
  2. Sự chế giễu, lời nhạo bángdanh từMockery; the act of mocking.
  3. Mô phỏng, bắt chướcđộng từTo mimic, to simulate.
  4. Giả, mô phỏngtính từkhông so sánh (not comparable)Imitation, not genuine; fake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mockNguyên thể (infinitive)
  2. mocksSố nhiều (plural)
  3. mockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. mockingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mock (sb/sth)nhạo báng ai/cái gì, chế giễu ai/cái gì
  • mock (sb) + speechnhại lại lời ai để chế giễu
  • mock sthxem thường cái gì, coi thường cái gì

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Kỳ thi thử
  1. Kỳ thi thử, bài thi thửEllipsis of mock examination.

Ví dụ

  • ? , , .Cơn khát quằn quại tự nó đã là chén đắng hay sao? Mật đắng, và những trò nhạo báng cay nghiệt hơn, sẽ lấp đầy nó.
  • ; father's , , , Vua ta phán thế này: nếu lệnh phụ tôn kính không chấp thuận toàn bộ yêu sách để xoa dịu lời nhạo báng cay đắng gửi đến bệ hạ, người sẽ bắt ông phải trả lời thích đáng.
  • , .Cậu ấy được điểm B trong kỳ thi thử môn Lịch sử, nhưng đã vươn lên điểm A trong kỳ thi thật.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimokken
  2. từ tiếng Pháp cổmocquer
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạimocken“to mumble”

AI