Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
mock exam
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
k
ɪ
ɡ
ˈ
z
æ
m
/
US
/ˈ
m
ɔ
k
ɪ
ɡ
ˈ
z
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Kỳ thi thử
danh từ
Clipping of mock examination.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mock exam
Dạng gốc
(base form)
mock exam
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mock examination
danh từ
danh từ
Thi thử
Ví dụ
Daniel
took
his
fourth
mock
exam
.
Was
your
mock
exam
score
this
time
within
the
pass
range
for
your
preferred
school
?
AI
1
Kỳ thi thử
1
Kỳ thi thử
1
Kỳ thi thử