Nghĩa chính
- Chế giễu, trêu chọc, giễu cợtđộng từTo tease, ridicule or make jokes about, generally in a pejorative manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make fun ofNguyên thể (infinitive)
- makes fun ofNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made fun of (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making fun ofPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make fun of someone | Chế giễu ai, trêu chọc ai |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifon
Ví dụ
- . .Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa nốc cạn ba chai bia đấy.
- .Lúc tôi đang nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà đùa cợt đấy.
- .Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt.