Dịch

mocker

danh từ (noun)
UK/ˈmɔkə/US/ˈmɑkɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hay giễu cợtdanh từA person who mocks.
  2. Con chim nhạidanh từA mockingbird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mockerDạng gốc (base form)
  2. mockersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Raven Mockerdanh từPhù thủy hay linh hồn ác quỷ trong thần thoại Cherokee, được cho là bay xuyên đêm và phát ra những tiếng kêu như quạ và kéo dài sự sống bằng cách săn lùng những người bệnh tật và sắp chết
mockered uptính từĂn mặc chỉnh tề

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lừa dối
  1. Kẻ lừa dối; một kẻ mạo danhA deceiver; an impostor.

AI